Leave Your Message
Chất ức chế ăn mòn UBPro-CI 1441 dùng cho hiện tượng ăn mòn do oxy hòa tan gây ra.
Hóa chất sản xuất

Chất ức chế ăn mòn UBPro-CI 1441 dùng cho hiện tượng ăn mòn do oxy hòa tan gây ra.

Được thiết kế đặc biệt cho hiện tượng ăn mòn cường độ cao do oxy hòa tan trong dung dịch khoan gốc nước và hệ thống dung dịch hoàn thiện giếng khoan.

Được sử dụng cho dung dịch khoan gốc nước, hệ thống nước muối và dung dịch dạng khí, sương mù và bọt.

Đây là sản phẩm thay thế cho Conqor 404 (Mã sản phẩm SLB PID20036).

  • Độ hòa tan trong nước Tan được
  • Giá trị pH (thực tế) 9,0-11,5
  • Tỷ trọng riêng ở 20℃ 1,0-1,15

Giới thiệu sản phẩmChất ức chế ăn mòn

Đây là chất ức chế ăn mòn được thiết kế để bảo vệ các bộ phận khoan, ống dẫn, dụng cụ dưới giếng, đường ống và máy bơm khỏi sự ăn mòn trên bề mặt kim loại.
UBPro-CI 1441 là sản phẩm thay thế cho Conqor 404 (Chất ức chế ăn mòn của SLB)


UBPro-CI 1441 là chất ức chế ăn mòn dạng lỏng được pha chế đặc biệt cho các ứng dụng trong ngành dầu khí, đặc biệt là trong việc thu gom và vận chuyển dầu thô và nước thải từ quá trình sản xuất.

Công thức này được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời cho các bề mặt kim loại, đặc biệt là kim loại đen, trong các hệ thống nước khác nhau, giúp giảm thiểu hiệu quả sự ăn mòn do nước muối gây ra trong môi trường khắc nghiệt dưới lòng đất và đường ống.



Chỉ số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt

Độ hòa tan trong nước

Tan được

Giá trị pH (thực tế)

9,0-11,5

Tỷ trọng riêng ở 20℃

1,0-1,15

Ứng dụng/Chức năng

chất ức chế ăn mòn trong chất lỏng hoàn thiệnTạo thành một lớp màng bảo vệ kỵ nước bền vững trên bề mặt kim loại, tạo ra rào cản chống lại các tác nhân ăn mòn. Công dụng chính là chất ức chế ăn mòn cho thép carbon trong hệ thống sản xuất dầu khí, bao gồm đường ống dẫn, đường ống thu gom và các ứng dụng xử lý nước công nghiệp.

Thuận lợi

※ Có thể đạt được tốc độ ăn mòn dưới 5 mpy (mils mỗi năm) ở liều lượng thích hợp.
 Duy trì hiệu quả trong môi trường có độ mặn cao.
 Được tối ưu hóa cho các ứng dụng dầu nặng và siêu nặng.
 Khả năng tương thích cao với các thành phần khác

Cách xử lý được khuyến nghị

 Liều lượng khuyến cáo phụ thuộc rất nhiều vào các thông số cụ thể của hệ thống như thành phần hóa học của nước, thành phần khí, nhiệt độ, áp suất và tốc độ dòng chảy. Phạm vi xử lý điển hình là 20 - 150 ppm (w/v), dựa trên tổng lượng chất lỏng sản sinh (dầu + nước), nhưng cần tiến hành thử nghiệm thí điểm để đạt kết quả tối ưu.

※ Xử lý như một hóa chất công nghiệp, cần đeo thiết bị bảo hộ và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa được mô tả trong Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS).



Đóng gói và lưu trữ

Đóng gói: Đóng trong thùng IBC 55 gallon/1000L.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp hộp. Tránh đông lạnh và nhiệt độ quá cao.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng khi được bảo quản đúng cách trong bao bì gốc, chưa mở.

mô tả2

Leave Your Message